暖融融

nuǎn róng róng noãn dung dung

Hán Việt: noãn dung dung · Pinyin: nuǎn róng róng

Tổng quan

ấm áp dễ chịu | ấm cúng

Cấu tạo: (noãn) + (dung) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm áp dễ chịu | ấm cúng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫暖的樣子。如:「陽春三月,氣候總是暖融融的,叫人陶醉。」也作「暖烘烘」、「暖溶溶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容温暖宜人;温暖舒适。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容温暖宜人;温暖舒适。

Eng

  • CC-CEDICT comfortably warm|cozy
  • Cihui comfortably warm; cozy