暖衣 nuǎn yī · noãn y Hán Việt: noãn y · Pinyin: nuǎn yī Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 衣 (y)Pinyinnuǎn yīHán Việtnoãn yCấu tạo暖 + 衣 · noãn + y nghĩa thành phần: noãn + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冬衣; 旧时婚礼中,男家送与新娘在结婚日穿着的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.指冬衣。 2.旧时婚礼中,男家送与新娘在结婚日穿着的衣服。