暖袖
noãn tụ
Hán Việt: noãn tụ · Pinyin: nuǎn xiù
Tổng quan
tay áo giữ nhiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui tay áo giữ nhiệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為了禦寒縫在棉襖袖口裡面增加袖長的一截棉袖子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为了御寒在棉袄袖口里面增加袖长的一截棉袖子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为了御寒在棉袄袖口里面增加袖长的一截棉袖子。
Eng
- Cihui 暖袖 uǎnxiù n. padded sleeve extender for warmth