暖講

nuǎn jiǎng noãn giảng

Hán Việt: noãn giảng · Pinyin: nuǎn jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (giảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以酒食与听讲者相慰劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以酒食与听讲者相慰劳。