暖霽

nuǎn jì noãn tễ

Hán Việt: noãn tễ · Pinyin: nuǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓雨止天气和暖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓雨止天气和暖。