暖鞋

nuǎn xié noãn hài

Hán Việt: noãn hài · Pinyin: nuǎn xié

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬季穿的保温性能好的鞋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬季穿的保温性能好的鞋子。