暖風兒 noãn phong nhi Hán Việt: noãn phong nhi Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 風 (phong) + 兒 (nhi)Hán Việtnoãn phong nhiCấu tạo暖 + 風 + 兒 · noãn + phong + nhi nghĩa thành phần: noãn + phong + nhi Nghĩa EngCihui 暖風兒 uǎnfēngr ►See ¹nuǎnfēng