暖香 nuǎn xiāng · noãn hương Hán Việt: noãn hương · Pinyin: nuǎn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 香 (hương)Pinyinnuǎn xiāngHán Việtnoãn hươngCấu tạo暖 + 香 · noãn + hương nghĩa thành phần: noãn + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带有温暖气息的香味。Tân Hoa Tự Điển 1.带有温暖气息的香味。