暗下

àn xiàám hạ

Hán Việt: ám hạ · Pinyin: àn xià

Tổng quan

yểm há/yểm hạ/ám há/ám hạ: ngầm hạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

暗下里。

Cấu tạo: 暗 (ám) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngầm hạ
  • Tần suất từ yểm há/yểm hạ/ám há/ám hạ: ngầm hạ; ngầm hạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗下里。

Từ liên quan

Gần nghĩa

暗下来 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳