暗井

àn jǐng ám tỉnh

Hán Việt: ám tỉnh · Pinyin: àn jǐng

Tổng quan

giếng chìm | dốc đứng

Cấu tạo: (ám) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giếng chìm | dốc đứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下采矿时,装有提升设备而无直通地面出口的垂直或倾斜的通道,也用来通风或排水。也叫盲井。

Eng

  • CC-CEDICT blind shaft|winze
  • Cihui blind shaft; winze