暗井

àn jǐngám tỉnh

Hán Việt: ám tỉnh · Pinyin: àn jǐng

Tổng quan

giếng chìm

新华 · Tân Hoa Đại lục

地下采矿时,装有提升设备而无直通地面出口的垂直或倾斜的通道,也用来通风或排水。也叫盲井。

Cấu tạo: 暗 (ám) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc đứng
  • Tần suất từ giếng chìm , dốc đứng
  • Biên soạn 暗井 njǐng n. 1. utility hole 2. camouflaged pit 3. <min.> blind shaft; winze M:kǒu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下采矿时,装有提升设备而无直通地面出口的垂直或倾斜的通道,也用来通风或排水。也叫盲井。
  • Kaggle Zh-Vi boustay

Eng

  • Cihui blind shaft; winze
  • Tần suất từ 暗井 njǐng n. 1. utility hole 2. camouflaged pit 3. <min.> blind shaft; winze M:kǒu

Đức

  • Handedict Gesenk (Bergbau)

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架