闇劣

àn liè ám liệt

Hán Việt: ám liệt · Pinyin: àn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧低劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧低劣。

Eng

  • Cihui 暗劣 nliè v.p. be stupid and incompetent