暗勁

àn jìn ám kính

Hán Việt: ám kính · Pinyin: àn jìn

Tổng quan

ám kình: kình lực ngầm

Cấu tạo: (ám) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ám kình: kình lực ngầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓暗中使出的力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓暗中使出的力量。