暗勁 àn jìn · ám kính Hán Việt: ám kính · Pinyin: àn jìn Tổng quan ám kình: kình lực ngầm Cấu tạo: 暗 (ám) + 勁 (kính)Pinyinàn jìnHán Việtám kínhCấu tạo暗 + 勁 · ám + kính nghĩa thành phần: ám + kính Nghĩa ViệtCihui ám kình: kình lực ngầm