暗化 àn huà · ám hóa Hán Việt: ám hóa · Pinyin: àn huà Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 化 (hóa)Pinyinàn huàHán Việtám hóaCấu tạo暗 + 化 · ám + hóa nghĩa thành phần: ám + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 默化。在不知不觉之中受影响而发生变化。Tân Hoa Tự Điển 1.默化。在不知不觉之中受影响而发生变化。