暗匣 àn xiá · ám hạp Hán Việt: ám hạp · Pinyin: àn xiá Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 匣 (hạp)Pinyinàn xiáHán Việtám hạpCấu tạo暗 + 匣 · ám + hạp nghĩa thành phần: ám + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗箱。