暗君 àn jūn · ám quân Hán Việt: ám quân · Pinyin: àn jūn Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 君 (quân)Pinyinàn jūnHán Việtám quânCấu tạo暗 + 君 · ám + quân nghĩa thành phần: ám + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏乱﹑愚昧的国君。Tân Hoa Tự Điển 1.昏乱﹑愚昧的国君。jaJMdict foolish ruler