暗含

àn hán ám hàm

Hán Việt: ám hàm · Pinyin: àn hán

Tổng quan

hàm ý | gợi ý | bao hàm | ngầm hiểu

Cấu tạo: (ám) + (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàm ý | gợi ý | bao hàm | ngầm hiểu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話或做事隱含某種未明示的意思。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做事、说话包含某种意思而未明白说出:~不满情绪|这几句话,~着对他的讥讽。

Eng

  • CC-CEDICT to imply; to suggest; to connote|implicit
  • Cihui 暗含 nhán v. imply