暗唱 àn chàng · ám xướng Hán Việt: ám xướng · Pinyin: àn chàng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 唱 (xướng)Pinyinàn chàngHán Việtám xướngCấu tạo暗 + 唱 · ám + xướng nghĩa thành phần: ám + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭记忆唱名。Tân Hoa Tự Điển 1.凭记忆唱名。jaJMdict recitation|reciting from memory