暗嘲 ám trào Hán Việt: ám trào Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 嘲 (trào)Hán Việtám tràoCấu tạo暗 + 嘲 · ám + trào nghĩa thành phần: ám + trào Nghĩa EngCihui 暗嘲 àncháo v. laugh in one's sleeve ◆n. indirect criticism