暗堡

àn bǎo ám bảo

Hán Việt: ám bảo · Pinyin: àn bǎo

Tổng quan

boongke

Cấu tạo: (ám) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui boongke

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐蔽的碉堡。

Eng

  • CC-CEDICT bunker
  • Cihui bunker