暗壩

àn bà ám bá

Hán Việt: ám bá · Pinyin: àn bà

Tổng quan

đập ngầm

Cấu tạo: (ám) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập ngầm
  • Cihui đập ngầm (thuỷ lợi)。不露出水面的壩。

Eng

  • Cihui 暗壩 nbà n. underwater dam (built to restrict waterflow) M:⁴zuò/¹duàn