暗壩
ám bá
Hán Việt: ám bá · Pinyin: àn bà
Tổng quan
đập ngầm
1.不露出水面的坝。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 暗壩 nbà n. underwater dam (built to restrict waterflow) M:⁴zuò/¹duàn
Eng
- Cihui 暗壩 nbà n. underwater dam (built to restrict waterflow) M:⁴zuò/¹duàn
Hán Việt: ám bá · Pinyin: àn bà
đập ngầm
1.不露出水面的坝。