暗將

àn jiāng ám tương

Hán Việt: ám tương · Pinyin: àn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏昧的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏昧的将领。