暗塵

àn chén ám trần

Hán Việt: ám trần · Pinyin: àn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积累的尘埃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积累的尘埃。