暗帳 ám trướng Hán Việt: ám trướng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 帳 (trướng)Hán Việtám trướngCấu tạo暗 + 帳 · ám + trướng nghĩa thành phần: ám + trướng Nghĩa EngCihui 暗帳 nzhàng n. secret accounts to hide illegal activity or avoid taxes M:¹běn/²bù