暗當

àn dāng ám đương

Hán Việt: ám đương · Pinyin: àn dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 默默承受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.默默承受。