暗想

àn xiǎng ám tưởng

Hán Việt: ám tưởng · Pinyin: àn xiǎng

Tổng quan

nghĩ thầm

Cấu tạo: (ám) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩ thầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 私下猜想。《初刻拍案驚奇》卷三:「舉子見他語言爽快,禮度周全,暗想也不是不可化誨的。」《文明小史》第五一回:「饒鴻生心裡暗想:怪不得他要收千把塊錢的水腳,原來這樣講究。」

Eng

  • CC-CEDICT think to oneself
  • Cihui think to oneself