暗懦 ám nọa Hán Việt: ám nọa Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 懦 (nọa)Hán Việtám nọaCấu tạo暗 + 懦 · ám + nọa nghĩa thành phần: ám + nọa Nghĩa EngCihui 暗懦 nnuò v.p. <wr.> stupid and weak in character; ignorant and timid