暗戇 àn gàng · ám tráng Hán Việt: ám tráng · Pinyin: àn gàng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 戇 (tráng)Pinyinàn gàngHán Việtám trángCấu tạo暗 + 戇 · ám + tráng nghĩa thành phần: ám + tráng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愚昧。Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧。