暗指
ám chỉ
Hán Việt: ám chỉ · Pinyin: àn zhǐ
Tổng quan
ám chỉ | ngụ ý | điều gì đó ẩn giấu rỏ ngầm, ý nói ngầm cho người khác biết ý riêng kín đáo của mình. ám chỉ ám chỉ ☆Trỏ ngầm, ý nói ngầm cho người khác biết ý riêng kín đáo của mình.
Nghĩa
Việt
- Cihui ám chỉ | ngụ ý | điều gì đó ẩn giấu rỏ ngầm, ý nói ngầm cho người khác biết ý riêng kín đáo của mình. ám chỉ ám chỉ ☆Trỏ ngầm, ý nói ngầm cho người khác biết ý riêng kín đáo của mình.
Eng
- CC-CEDICT to hint at|to imply|sth hidden
- Cihui to hint at; to imply; sth hidden