暗敵 ám địch Hán Việt: ám địch Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 敵 (địch)Hán Việtám địchCấu tạo暗 + 敵 · ám + địch nghĩa thành phần: ám + địch Nghĩa EngCihui 暗敵 ndí n. an enemy in disguise