暗昏昏

àn hūn hūn ám hôn hôn

Hán Việt: ám hôn hôn · Pinyin: àn hūn hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (hôn) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"暗昏"; 黑暗而凝;暗淡而凝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"暗昏"。 2.黑暗而凝;暗淡而凝。