暗春 ám xuân Hán Việt: ám xuân Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 春 (xuân)Hán Việtám xuânCấu tạo暗 + 春 · ám + xuân nghĩa thành phần: ám + xuân Nghĩa EngCihui 暗春 nchūn n. <thea.> comic dialogue behind a curtain