暗曖

àn ài ám ái

Hán Việt: ám ái · Pinyin: àn ài

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗貌; 盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗貌。 2.盛貌。