暗曖 àn ài · ám ái Hán Việt: ám ái · Pinyin: àn ài Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 曖 (ái)Pinyinàn àiHán Việtám áiCấu tạo暗 + 曖 · ám + ái nghĩa thành phần: ám + ái