暗曶

àn hū

Pinyin: àn hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言隐秘。

Cấu tạo: 暗 (ám) + 曶

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言隐秘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

暗下 · 暗中 · 暗主 · 暗事 · 暗亏 · 暗井 · 暗伤 · 暗力