暗機

àn jī ám ki

Hán Việt: ám ki · Pinyin: àn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐秘的机关。指暗藏的机械装置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐秘的机关。指暗藏的机械装置。