暗槍

àn qiāng ám thương

Hán Việt: ám thương · Pinyin: àn qiāng

Tổng quan

bắn lén: đâm sau lưng/thủ đoạn ngầm/tên bắn lén/mũi tên ngầm

Cấu tạo: (ám) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắn lén: đâm sau lưng/thủ đoạn ngầm/tên bắn lén/mũi tên ngầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中射人的枪; 用于比喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中射人的枪。 2.用于比喻。