暗橙 àn chéng · ám chanh Hán Việt: ám chanh · Pinyin: àn chéng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 橙 (chanh)Pinyinàn chéngHán Việtám chanhCấu tạo暗 + 橙 · ám + chanh nghĩa thành phần: ám + chanh