暗沉沉

àn chén chén ám trầm trầm

Hán Việt: ám trầm trầm · Pinyin: àn chén chén

Tổng quan

âm u。形容暗而陰沉(多指無色)。

Cấu tạo: (ám) + (trầm) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm u。形容暗而陰沉(多指無色)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容很黑很暗; 犹阴沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容很黑很暗。 2.犹阴沉。

Eng

  • Cihui 暗沉沉 nchénchén v.p. very dark; pitch-dark