暗河

àn hé ám hà

Hán Việt: ám hà · Pinyin: àn hé

Tổng quan

sông ngầm

Cấu tạo: (ám) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông ngầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地下河。

Eng

  • CC-CEDICT underground river
  • Cihui underground river