暗泉 àn quán · ám tuyền Hán Việt: ám tuyền · Pinyin: àn quán Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 泉 (tuyền)Pinyinàn quánHán Việtám tuyềnCấu tạo暗 + 泉 · ám + tuyền nghĩa thành phần: ám + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐伏的泉水。Tân Hoa Tự Điển 1.隐伏的泉水。