暗泣
ám khấp
Hán Việt: ám khấp · Pinyin: àn qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不出聲的哭泣、偷偷的哭泣。如:「她在一旁暗泣。」宋.姚寬〈踏莎行.蘋葉煙深〉詞:「彩鳳難雙,紅綃暗泣,回紋未剪吳刀澀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暗中哭泣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.暗中哭泣。
Eng
- Cihui 暗泣 ànqì v. weep silently