暗海 àn hǎi · ám hải Hán Việt: ám hải · Pinyin: àn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 海 (hải)Pinyinàn hǎiHán Việtám hảiCấu tạo暗 + 海 · ám + hải nghĩa thành phần: ám + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的海名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的海名。