暗渠
ám cừ
Hán Việt: ám cừ · Pinyin: àn qú
Tổng quan
kênh nước ngầm | mương có nắp | cống
Nghĩa
Việt
- Cihui kênh nước ngầm | mương có nắp | cống
Eng
- CC-CEDICT underground water channel|covered ditch|culvert
- Cihui 暗渠 nqú n. underground canal/ditch M:¹tiáo
ja
- JMdict subterranean drain|culvert|conduit