闇火
ám hỏa
Hán Việt: ám hỏa · Pinyin: àn huǒ
Tổng quan
ửa chưa tắt hẳn, còn cháy ngầm. ám hoả ám hoả ☆Lửa chưa tắt hẳn, còn cháy ngầm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ửa chưa tắt hẳn, còn cháy ngầm. ám hoả ám hoả ☆Lửa chưa tắt hẳn, còn cháy ngầm.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将熄灭之火;肉眼看不到光焰的火; 喻潜存的力量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.将熄灭之火;肉眼看不到光焰的火。 2.喻潜存的力量。
Eng
- Cihui 暗火 nhuǒ n. 1. dying fire 2. hidden gunfire