暗點

àn diǎn ám điểm

Hán Việt: ám điểm · Pinyin: àn diǎn

Tổng quan

(y học) ám điểm

Cấu tạo: (ám) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) ám điểm

ja

  • JMdict scotoma|scotomatous