暗点性晕眩

ám điểm tính vựng huyễn

Hán Việt: ám điểm tính vựng huyễn

Tổng quan

sự chóng mặt

Cấu tạo: 暗 (ám) + 點 (điểm) + 性 (tính) + 暈 (vựng) + 眩 (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa mắt ám điểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scotodinia

Từ liên quan

Gần nghĩa

暗点描记器 · 暗点测量法 · 暗点发生