暗點描記器

ám điểm miêu kí khí

Hán Việt: ám điểm miêu kí khí

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (điểm) + (miêu) + (kí) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui scotomagraph