暗点描记器

ám điểm miêu kí khí

Hán Việt: ám điểm miêu kí khí

Tổng quan

Cấu tạo: 暗 (ám) + 點 (điểm) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 暗点描记器

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scotomagraph

Eng

  • Cihui scotomagraph

Từ liên quan

Gần nghĩa

暗点性晕眩 · 暗点测量法 · 暗点发生