暗点发生 ám điểm phát sanh Hán Việt: ám điểm phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 點 (điểm) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việtám điểm phát sanhTừ loạidanhCấu tạo暗 + 點 + 發 + 生 · ám + điểm + phát + sanh nghĩa thành phần: ám + điểm + phát + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ám điểmMainlandKaggle Zh-Vi scotomizationEngCihui scotomization Từ liên quan Gần nghĩa发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 發生佛頂