暗爽

àn shuǎng ám sảng

Hán Việt: ám sảng · Pinyin: àn shuǎng

Tổng quan

thầm vui sướng

Cấu tạo: (ám) + (sảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầm vui sướng

Eng

  • CC-CEDICT to be secretly delighted
  • Cihui to be secretly delighted